small change

/'smɔ:l'tʃeindʤ/
Học thuật
Thân thiện
small change

She counted out the small change from her pocket to buy a candy bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền lẻ, tiền xu: Một số lượng nhỏ tiền, thường các đồng xu hoặc tờ tiền mệnh giá nhỏ, dùng để trả lại tiền thừa hoặc mua những món đồ giá rẻ.
    • Chuyện vặt, chuyện tầm phào: (Nghĩa bóng, không chính thức) Một vấn đề hoặc số lượng không đáng kể, không quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tiền bạc):
    • Do you have any small change for the parking meter? (Anh chút tiền lẻ nào cho đồng hồ đỗ xe không?)
    • I only paid with small change I found in my pocket. (Tôi chỉ trả bằng tiền xu tôi tìm thấy trong túi.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
    • Don't worry about those details; they're just small change. (Đừng lo về mấy chi tiết đó; chúng chỉ chuyện vặt thôi.)
    • Compared to the main issue, his complaint is small change. (So với vấn đề chính, lời phàn nàn của anh ta chỉ chuyện tầm phào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be small change": giá trị hoặc tầm quan trọng không đáng kể.
    • A million dollars is small change to a billionaire. (Một triệu đô la chỉ chuyện nhỏ đối với một tỷ phú.)
  • Dùng trong so sánh: Thường dùng để nhấn mạnh sự chênh lệch lớn về giá trị hoặc tầm quan trọng.
    • The fine was small change compared to the profit they made. (Khoản tiền phạt chỉ một ít so với lợi nhuận họ kiếm được.)
Biến thể từ gần giống
  • Loose change (cụm danh từ): Tiền xu lẻ, thường mang theo trong túi. Nghĩa tương tự như "small change" nhưng thường chỉ dùng cho nghĩa tiền bạc.
    • I emptied my pockets of all the loose change. (Tôi đổ hết tiền xu lẻ trong túi ra.)
  • Petty cash (cụm danh từ): Quỹ tiền mặt nhỏ (dùng trong văn phòng, kinh doanh cho các chi tiêu lặt vặt).
  • Chicken feed (thành ngữ, không chính thức): Một số tiền rất nhỏ, không đáng kể.
Từ đồng nghĩa
  • Tiền lẻ, tiền xu: coins, loose change.
  • Chuyện nhỏ, chuyện vặt: trifle, peanuts (không chính thức), insignificant amount.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với cụm từ "small change".)

Thành ngữ liên quan
  • Small change có thể tự được dùng như một thành ngữ với nghĩa ẩn dụ "thứ không quan trọng".
  • To not have two pennies to rub together: Nghèo đến mức không lấy một chút tiền lẻ.
    • Back then, we didn't have two pennies to rub together. (Hồi đó, chúng tôi nghèo rớt mồng tơi, chẳng đồng xu dính túi.)
small change

She counted out the small change from her pocket to buy a candy bar.

danh từ
  1. tiền lẻ, tiền xu, tiền hào
  2. chuyện tầm phơ

Từ đồng nghĩa